Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

比例税率

thuế suất tỷ lệ

Gợi ý

Xem thêm

比例税

thuế theo tỉ lệ

正比例 / 比例

direct proportion

比例

tỉ lệ; tỷ lệ

税率

suất thuế; thuế suất

比率

tỉ suất; tỷ suất

Chi tiết từ

比例税率

「ひれいぜいりつ」
danh từ
thuế suất tỷ lệ
Mazii Dict
Ví dụ:
こていしさんぜい固定資産税koteishisanzei はhaひれいぜいりつ比例税率hireizeiritsu がgaてきよう適用tekiyou さsa れre るru たta めme 、,かぜいひょうじゅん課税標準kazeihyoujun にniおう応ou じji てteぜい税額zei がgaくがき決kugaki まma るru 。.
Thuế tài sản cố định áp dụng thuế suất tỷ lệ, nên số thuế được tính dựa trên cơ sở tính thuế.