Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

比較的

có tính so sánh; mang tính so sánh; tương đối

Gợi ý

Xem thêm

比較的小

tương đối nhỏ; khá nhỏ

比較

sự so sánh

比較式

biểu thức so sánh

比較器

bộ so

比較級

cấp độ để so sánh

Chi tiết từ

比較的

「ひかくてき」
tính từ đuôi na, phó từ
có tính so sánh; mang tính so sánh
tương đối.
Mazii Dict
Ví dụ:
ひかくてきむずか比較的難hikakutekimuzuka しshi いi ジji グgu ソso ー- だda とtoかん感kan じji まma しshi たta 。.
Tôi cảm thấy đó là một trò chơi ghép hình tương đối khó.
ひか比較的長hika くkuてきなが続tekinaga くkuつづくけんぼう健忘tsuzukukenbou
Chứng đãng trí trong thời gian tương đối dài
ひかくてきかつどう比較的活動hikakutekikatsudou しshi てte いi なna いiじょうたい状態joutai でde 、,かぜ風kaze にni さsa らra さsa れre てte いi なna けke れre ばba 、,くま熊kuma はhaさむ寒samu いiてんこう天候tenkou にni おo いi てte もmoよぶん余分yobun なna エe ネne ルru ギgi ー- をwoしょうひ消費shouhi すsu るru こko とto はha なna いi 。.
Miễn là một con gấu tương đối ít hoạt động và không tiếp xúc với gió, nó sẽkhông đốt cháy năng lượng quá mức trong thời tiết lạnh giá.