Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

毛切り石

đá cắt lông vùng kín; đá cắt lông mu

Gợi ý

Xem thêm

石切り

sự cắt đá; sự khai thác đá; dao cắt đá

切り石

đá cắt

石切り場

nơi khai thác đá; mỏ đá

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

隅切り用刷毛

cọ quét góc

Chi tiết từ

毛切り石

「けきりいし」
danh từ
đá cắt lông vùng kín; đá cắt lông mu (một dụng cụ từng được sử dụng trong thời xưa ở Nhật Bản, gồm hai hòn đá, dùng để kẹp và chà xát để làm đứt lông)
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi のnoにほん日本nihon でde はha 、,けぎ毛切kegi りriいし石ishi をwoつか使tsuka ってtteいんもう陰毛inmou をwoしょり処理shori すsu るruふうしゅう風習fuushuu がgaいちぶ一部ichibu のnoちいき地域chiiki でdeみ見mi らra れre まma しshi たta 。.
Ở Nhật Bản thời xưa, phong tục dùng đá cắt lông để xử lý lông mu từng được thấy ở một số khu vực.