Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

毛皮

da chưa thuộc; da lông thú; lông thú; da thú; bộ lông; bộ mao

Gợi ý

Xem thêm

毛皮商

người buôn bán da lông thú

毛皮貿易

buôn bán lông thú

削皮じゅつ

mài mòn da

毛表皮

lớp biểu bì tóc; lớp ngoài cùng của tóc; lớp biểu bì móng

皮の皮

bộ thủ "da"

Chi tiết từ

毛皮

「もうひ けがわ」
danh từ, tính từ đuôi no
da chưa thuộc; da lông thú
lông thú; da thú; bộ lông
bộ mao (bộ thủ trong chữ Hán)
Mazii Dict
Ví dụ:
けがわ毛皮kegawa のnoふく服fuku をwoき着ki てte いi るru 。.
Cô ấy được mặc áo lông thú.
ねこ猫neko はhaした舌shita をwoつか使tsuka ってtte 、,けがわ毛皮kegawa をwoていねい丁寧teinei にni なna めme てte いi るru 。.
Con mèo dùng lưỡi liếm lông của mình một cách cẩn thận.
けがわ毛皮kegawa はhaかんしょく感触kanshoku がgaやわ柔yawa らra かka いi
loại len này sờ vào thấy mềm .