Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気を持たす

gieo hy vọng

Gợi ý

Xem thêm

ほんの気持ちです

chỉ là chút lòng thành thôi

気を持たせる

khơi gợi sự tò mò. đem lại sự kỳ vọng

気持

tâm trạng; cảm xúc

気持ちをリセットする

làm mới cảm xúc; làm mới tâm trạng

気持ちを逸らす

đánh lạc hướng suy nghĩ; làm cảm xúc phân tâm

Chi tiết từ

気を持たす

「きをもたす」
cụm từ, động từ godan (-su)
gieo hy vọng
Mazii Dict