Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気分高揚

phấn chấn; hưng phấn

Gợi ý

Xem thêm

士気高揚

nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng

高揚

sự khích lệ; sự nâng cao tinh thần; sự nâng cao chí khí; khích lệ; nâng cao tinh thần; nâng cao chí khí; nâng cao ý chí; hưng phấn

意気揚揚

dương dương tự đắc; phấn chấn; hoan hỉ; phấn khởi; hồ hởi; hãnh diễn; đắc thắng; tự hào

寄前けはい

dấu hiệu lệnh bán thấp nhất; lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định; dấu hiệu bán thấp mua cao

気分を高める

khích lệ tinh thần

Chi tiết từ

気分高揚

「きぶんこうよう」
danh từ, tính từ đuôi no
phấn chấn; hưng phấn
Mazii Dict
Ví dụ:
おんがく音楽ongaku をwoき聴ki くku とtoきぶんこうよう気分高揚kibunkouyou すsu るru 。.
Âm nhạc khiến tinh thần phấn chấn.