Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気泡核

nhân bọt khí

Gợi ý

Xem thêm

気泡

bọt khí; bọt; bong bóng

泡沫景気

nền kinh tế bong bóng

寄前けはい

dấu hiệu lệnh bán thấp nhất; lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định; dấu hiệu bán thấp mua cao

気泡緩衝材

bọc bong bóng

泡

bong bóng; bọt

Chi tiết từ

気泡核

「きほうかく」
danh từ
nhân bọt khí (điểm hình thành ban đầu của bọt khí trong chất lỏng)
Mazii Dict
Ví dụ:
たんさんいんりょう炭酸飲料tansan'inryou のnoひょうめん表面hyoumen にni はhaきほうかく気泡核kihoukaku がgaおお多oo くkuそんざい存在sonzai すsu るru 。.
Trên bề mặt nước có ga tồn tại nhiều nhân bọt khí.