Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気管

quản bào; tế bào ống; khí quản

Gợi ý

Xem thêm

気管気管支巨大症

phế quản mở rộng

気管挿管

việc đặt nội khí quản

気管チューブ抜管

rút ống nội khí quản

気管炎

tracheitis; viêm khí quản

気管支

cuống phổi; khí quản; phế quản

Chi tiết từ

気管

「きかん」
danh từ, tính từ đuôi no
quản bào; tế bào ống (thực vật học)
khí quản
Mazii Dict
Ví dụ:
きかんあっぱく気管圧迫kikan'appaku
việc nén quản bào
きかん気管kikan チュchu ー- ブbu
ống quản bào .
しょくもつ食物shokumotsu がgaきかん気管kikan かka らraはい肺hai にniさ下sa がga るru こko とto をwoふせ防fuse ぐgu
ngăn không cho thức ăn từ khí quản xuống phổi
こうとう喉頭koutou はhaきかん気管kikan にni つtsu なna がga るru
thanh quản nối liền với khí quản
きかん気管kikan にniかん管kan をwoい入i れre るru
đưa một cái ống vào khí quản