Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気管支炎

viêm phế quản; bệnh viêm phế quản; viêm phế quản

Gợi ý

Xem thêm

細気管支炎

viêm tiểu phế quản

慢性気管支炎

phổi tắc nghẽn mãn tính

感染性気管支炎ウイルス

vi rút viêm phế quản truyền nhiễm

細気管支炎-閉塞性

viêm tiểu phế quản tắc nghẽn

ウシ感染性鼻気管支炎

viêm khí quản truyền nhiễm ở bò

Chi tiết từ

気管支炎

「きかんしえん」
danh từ, tính từ đuôi no
viêm phế quản; bệnh viêm phế quản
viêm phế quản
Mazii Dict
Ví dụ:
さいきんかんせん細菌感染saikinkansen にni よyo ってtteきかんしえん気管支炎kikanshien がgaしょう生shou じji たta こko とto をwoしめ示shime すsu よyo うu なnaしょうじょう症状shoujou
các triệu chứng cho thấy viêm phế quản là do bị nhiễm vi khuẩn
きかんしえん気管支炎kikanshien のnoはげ激hage しshi いiほっさ発作hossa がgaお起o こko るru
bị phát tác thành bệnh viêm phế quản nặng
か彼女ka のnoじょのきかんしえん気管支炎jonokikanshien はha 、,はいえん肺炎haien へhe とtoあっか悪化akka しshi たta
bệnh viêm phế quản của cô ấy đã phát triển thành bệnh viêm phổi .
きかんしえん気管支炎kikanshien のnoはげ激hage しshi いiほっさ発作hossa がgaお起o こko るru
bị phát tác thành bệnh viêm phế quản nặng