Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気絶する

hết hơi; đứt hơi; bất tỉnh; ngất; ngất đi

Gợi ý

Xem thêm

気絶

sự ngất đi; sự bất tỉnh

絶する

không thể tưởng tượng được

寄前けはい

dấu hiệu lệnh bán thấp nhất; lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định; dấu hiệu bán thấp mua cao

気絶させる

làm cho bất tỉnh

絶望する

tuyệt vọng

Chi tiết từ

気絶する

「きぜつする」
hết hơi; đứt hơi; bất tỉnh; ngất; ngất đi
Mazii Dict
Ví dụ:
 ショsho ックkku でdeきぜつ気絶kizetsu すsu るru
ngất đi vì điện giật
き聞ki いi たta らra びbi っくkku りri しshi てteきぜつ気絶kizetsu すsu るru
ngất đi vì xúc động khi nghe nói về ~
 のno どdo がgaかわ渇kawa いi てteきぜつ気絶kizetsu すsu るru
ngất đi vì khát