Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

汀

mép nước; bờ; bờ biển; bờ hồ; nơi đất tiếp giáp với mặt nước; bờ biển; bãi cát; mép nước; nơi sóng vỗ bờ

Gợi ý

Xem thêm

汀渚

đổ cát quán rượu; tưới nước mép

汀線

shoreline

池汀

bờ ao

長汀

bờ biển dài

長汀曲浦

bờ biển trải dài và những vịnh nhỏ uốn lượn

Chi tiết từ

汀

「みぎわ なぎさ」
danh từ
mép nước; bờ; bờ biển; bờ hồ; nơi đất tiếp giáp với mặt nước
bờ biển; bãi cát; mép nước; nơi sóng vỗ bờ
Mazii Dict
Ví dụ:
みずうみ湖mizuumi のnoみぎわ汀migiwa にniた立ta ってtte 、,しず静shizu かka なnaすいめん水面suimen をwoなが眺naga めme るru 。.
Tôi đứng ở mép hồ và ngắm nhìn mặt nước tĩnh lặng.
こども子供kodomo たta ちchi がgaなぎさ汀nagisa でdeかいがら貝殻kaigara をwoひろ拾hiro ってtte いi るru 。.
Lũ trẻ đang nhặt vỏ sò ở bãi cát ven biển.