Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

汁

TRẤP, HIỆP

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

汁

Hán Việt:

TRẤP, HIỆP

Kun:

しる -しる つゆ

On:

ジュウ

Số nét:

5

Nghĩa:

1. nước cốt; chất lỏng rỉ ra VD: 汁液 (dịch tiết), 果汁 (nước trái cây) 2. nước dùng; món canh
Ví dụ:

汁 [ しる]

nước ép hoa quả; súp .

乳汁 [ にゅうじゅう]

Sữa; chất sữa .

墨汁 [ ぼくじゅう]

mực Tàu .

果汁 [ かじゅう]

nước ép hoa quả

汁気 [しるき]

nước ép (của quả

汁液 [しるえき]

nước ép (của quả

液汁 [えきじゅう]

nước ép (của quả

灰汁 [あく]

thuốc giặt quần áo

煮汁 [ にじる]

Nước dùng (nước sau khi đã luộc

汁物 [しるもの]

xúp

汁粉 [ しるこ]

chè đậu đỏ ngọt .