Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

求む

muốn; yêu cầu; tìm kiếm;đuổi theo; mua

求むる

yêu cầu

Gợi ý

Xem thêm

同気相求む

tìm kiếm sự đồng cảm

木に縁って魚を求む

tìm cá trên cây; hành động viển vông vô ích

木に縁りて魚を求む

bắt cá trèo cây -> dùng sai phương pháp thì sẽ không thành công được

求める

mong muốn; khát khao; yêu cầu; đòi hỏi; tìm kiếm; mua

要求を飲む=要求を受け入れる

đưa ra điều kiện

Chi tiết từ

求む

「もとむ」
ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ
muốn; yêu cầu; tìm kiếm;đuổi theo
mua
Mazii Dict