Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

求

CẦU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

求

Hán Việt:

CẦU

Kun:

もと.める

On:

キュウ グ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. tìm; tìm kiếm VD: 求職 (tìm việc), 求人 (tuyển dụng), 求道 (tìm đạo) 2. mong muốn; yêu cầu VD: 求愛 (tỏ tình), 希求 (khao khát), 請求 (yêu cầu)
Ví dụ:

求む [もとむ]

sự thiếu

求め [もとめ]

lời thỉnh cầu

求人 [ きゅうじん]

sự tuyển người làm việc; tìm người; tuyển dụng; tuyển nhân viên; tuyển người làm

求刑 [きゅうけい]

sự theo đuổi

求婚 [きゅうこん]

sự ve vãn

希求 [ききゅう]

/sɔ:t/

求心 [きゅうしん]

hướng tâm

求める [ もとめる]

cấu xé

探求 [ たんきゅう]

sự theo đuổi; sự theo tìm

欲求 [ よっきゅう]

sự khao khát; sự mong mỏi; sự yêu cầu; sự mong muốn

求積 [もとめせき]

sự đo lường; phép đo lường