Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

汗掻き

thể chất dễ đổ mồ hôi; người ra nhiều mồ hôi; người dễ đổ mồ hôi

Gợi ý

Xem thêm

汗っ掻き

thể tạng dễ ra mồ hôi; người dễ đổ mồ hôi

汗を掻く

toát mồ hôi; đổ mồ hôi

汗拭き

lau mồ hôi

火掻き

que cời lửa

掻き傷

vết xước; vết trầy

Chi tiết từ

汗掻き

「あせかき」
danh từ
thể chất dễ đổ mồ hôi; người ra nhiều mồ hôi, người dễ đổ mồ hôi
Mazii Dict