Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

汚れ

bẩn; vệt bẩn; sự ô uế; sự dơ bẩn; sự đồi bại; sự mất đi vẻ thanh khiết; sự ô nhục; vết nhơ; sự làm nhục danh dự; sự uế tạp; sự không sạch sẽ

Gợi ý

Xem thêm

汚れる

bẩn; nhiễm bẩn; 賄賂のお金は汚れた金です:đồng tiền hối lộ là đồng tiền bẩn thỉu; dơ; dơ bẩn; dơ dáy; nhơ

汚れた

lấm lem; lem; ố; uế

汚れ物

đồ dơ; đồ bẩn

汚れ役

những đặc tính không được ưa theo xã hội

虫汚れ

vết bẩn do côn trùng

Chi tiết từ

汚れ

「けがれ よごれ」
danh từ
bẩn; vệt bẩn
sự ô uế; sự dơ bẩn; sự đồi bại; sự mất đi vẻ thanh khiết
sự ô nhục; vết nhơ; sự làm nhục danh dự
sự uế tạp; sự không sạch sẽ (liên quan đến cái chết, sinh nở hoặc kinh nguyệt)
Mazii Dict
Ví dụ:
せんざい洗剤senzai はhaいるい衣類irui のnoよご汚yogo れre をwoお落o とto すsu
Bột giặt làm sạch vết bẩn .
 ナna プpu キki ンn をwoみず水mizu でdeぬ濡nu らra しshi てteよご汚yogo れre をwo こko すsu りriお落o とto すsu
thấm nước lên khăn ăn và tẩy rửa chất bẩn
よご汚yogo れre にniつよ強tsuyo いiごうせいひかく合成皮革gouseihikaku をwoしよう使用shiyou しshi たta 22にんか人掛ninka けke のno ソso ファfua でde すsu 。.
Đây là ghế sofa hai chỗ ngồi sử dụng chất liệu da nhân tạo chống ố.
たましい魂tamashii のnoけが汚kega れre をwoはら祓hara うu 。.
Tẩy rửa sự ô uế của linh hồn.
かめい家名kamei にniけが汚kega れre をwoのこ残noko すsu 。.
Để lại vết nhơ cho thanh danh gia đình.
し死shi のnoけが汚kega れre をwoい忌i むmu 。.
Kiêng kỵ sự uế tạp của cái chết.