Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

池

bàu; cái ao; ao; hồ; ao; cái ao

Gợi ý

Xem thêm

池泉

ao trong vườn; ao vườn

池沼

những ao và những đầm lầy

池汀

bờ ao

池水

nước ao

池畔

bên bờ ao; bờ ao

Chi tiết từ

池

「いけ」
bàu
cái ao; ao
hồ.
ao
cái ao
Mazii Dict
Ví dụ:
ちい小chii さsa なnaいけ池ike
ao nhỏ
かいすいち海水池kaisuichi
ao nước mặn
なつ夏natsu にniみず水mizu がgaか枯ka れre るruいけ池ike
ao bị cạn nước vào mùa hè
いけ池ike のno ほho とto りri にniはな花hana ショsho ウu ブbu がgaきれい綺麗kirei にniさ咲sa いi てte いi まma しshi たta 。.
Nhiều loài hoa diên vĩ Nhật Bản đã nở hoa đẹp đẽ bên bờ hồ.
いけ池ike をwoか枯ka らra すsu
tát cạn hồ
いけ池ike にni いi るru あa のnoさかな魚sakana をwoみ見mi てte ごgo らra んn 。.
Nhìn những con cá trong ao.
いけ池ike のnoうえ上ue でde スsu ケke ー- トto をwo すsu るru のno はhaきけん危険kiken でde すsu 。.
Trượt băng trên ao rất nguy hiểm.
いけ池ike はhaいちめん一面ichimen にniこおり氷koori がga はha ったtta 。.
Mặt ao đóng băng.
いけ池ike のnoしゅうい周囲shuui はhaき木ki でdeかこ囲kako まma れre てte いi たta 。.
Cái ao được bao bọc bởi cây cối.
いけ池ike のno そso ばba にniおとこ男otoko がga いi るru 。.
Có một người đàn ông ở bên cạnh cái ao.
いけ池ike がgaいちめん一面ichimen にniこお凍koo ってtte しshi まma ったtta 。.
Cái ao đã đóng băng.