Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

決心

sự quyết tâm; quyết tâm; quyết chí

Gợi ý

Xem thêm

決心する

quyết; quyết lòng

一大決心

quyết tâm lớn

決心が付く

hạ quyết tâm

決心が鈍る

quyết tâm bị lung lay

決心を固める

quyết tâm

Chi tiết từ

決心

「けっしん」
danh từ, động từ suru
sự quyết tâm; quyết tâm; quyết chí
Mazii Dict
Ví dụ:
こころ心kokoro のnoなか中naka だda けke でde のnoけっしん決心kesshin
quyết tâm chỉ có trong tim
かっこ確固kakko たta るruけっしん決心kesshin
quyết tâm không lay chuyển
 マma イi ホho ー- ムmu をwoも持mo つtsuけっしん決心kesshin
quyết tâm (quyết chí) mua nhà .