Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

決着

sự quyết định; quyết định

Gợi ý

Xem thêm

政治決着

sự kết thúc về chính trị

決着を付ける

giải quyết

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

決

quyết định; lá phiếu

着着

đều đều; vừng chắc; ổn định

Chi tiết từ

決着

「けっちゃく」
danh từ, động từ suru
sự quyết định; quyết định
Mazii Dict
Ví dụ:
けっちゃく決着ketchaku がga つtsu かka なna いi
không thể nào quyết định được
きんねん近年kinnen まma れre にniみ見mi るruおお大oo きki なnaせいじけっちゃく政治決着seijiketchaku
quyết định chính trị lớn nhất từng thấy trong những năm gầy đây
せろん世論seron にniもと基moto づzu いi たtaぎろん議論giron のnoけっちゃく決着ketchaku
quyết định kết quả của cuộc thảo luận dựa vào ý kiến của công chúng .