Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

決算

sự cân đối tài khoản; quyết toán; cân đối tài khoản; quyết toán; cân đối ngân sách; cân đối tài khoản

Gợi ý

Xem thêm

決算日

ngày thanh toán; ngày quyết toán

決算書

sổ quyết toán; ngân sách

決算期

thời kỳ kế toán

決算表

bảng quyết toán

未決算

nổi bật

Chi tiết từ

決算

「けっさん」
danh từ, tính từ đuôi no
sự cân đối tài khoản; quyết toán; cân đối tài khoản
quyết toán
cân đối ngân sách
cân đối tài khoản
Mazii Dict
Ví dụ:
 33つききけっさん月期決算tsukikikessan でdeあかじ赤字akaji をwoけいじょう計上keijou すsu るru
Ghi nhận lỗ trong bảng cân đối tài khoản tháng 3
ふんしょくけっさん粉飾決算funshokukessan がgaあか明aka るru みmi にniで出de たta たta めme にni __ひと人hito のnoじゅうぎょういん従業員juugyouin をwoさくげん削減sakugen すsu るru
Cắt giảm ~ người làm thuê vì bảng cân đối tài khoản đã bị phát hiện
かくていけっさん確定決算kakuteikessan
Cân đối tài khoản xác định