Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

沈む

buồn bã; đau khổ; chìm đắm; đắm mình; chìm; đắm; đắm đuối; lặn; xế; xế bóng; xế tà

沈める

chìm

Gợi ý

Xem thêm

日が沈む

tà dương

水に沈む

hụp

マットに沈む

để được đánh ngã ở ngoài

泣き沈む

khóc nức khóc nở

打ち沈む

để thất vọng

Chi tiết từ

沈む

「しずむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
buồn bã; đau khổ; chìm đắm; đắm mình
chìm; đắm
đắm đuối
lặn
xế
xế bóng
Mazii Dict
Ví dụ:
はは母haha のnoしご死後shigo 、,ちち父chichi はhaかな悲kana しshi みmi にniしず沈shizu んn でde いi るru 。.
Sau khi mẹ tôi chết, bố tôi chìm trong đau khổ.
みず水mizu よyo りriひじゅう比重hijuu のnoおお大oo きki いi もmo のno はhaすべ全sube てteみず水mizu にniしず沈shizu むmu 。.
Tất cả những vật có tỷ trọng lớn hơn nước sẽ bị chìm.