Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

沈着

bình tĩnh; sự bình tĩnh; trầm tĩnh

Gợi ý

Xem thêm

沈着率

tỉ lệ kết tủa

沈着冷静

điềm tĩnh; bình tĩnh; lãnh đạm; nhạt nhẽo; thờ ơ

冷静沈着

bình tĩnh và trầm lặng

色素沈着

sắc tố; tăng sắc tố da

ムチン沈着症

bệnh mucin

Chi tiết từ

沈着

「ちんちゃく」
danh từ, động từ suru
bình tĩnh
sự bình tĩnh
trầm tĩnh.
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaちんちゃく沈着chinchaku なnaたいど態度taido をwoうしな失ushina わwa なna かka ったtta 。.
Anh ấy đã giữ được bình tĩnh.
 アa ジュju バba ンn トtoちんちゃく沈着chinchaku
sự lắng đọng chất phụ
 うu わwa べbe だda けke のnoちんちゃく沈着chinchaku
sự bình tĩnh chỉ ở vẻ bề ngoài