Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

沖積

bồi tích; đất bồi; phù sa; đất phù sa; bãi bồi

Gợi ý

Xem thêm

沖積層

bồi tích; đất bồi; đất phù sa

沖積期

thời kỳ đất đai được bồi đắp

沖積土

đất bãi; đất bồi

沖積統

lớp đất bồi thời hiện đại

沖積世

thời kỳ đất đai được bồi đắp

Chi tiết từ

沖積

「ちゅうせき」
danh từ, tính từ đuôi no
bồi tích, đất bồi, phù sa, đất phù sa, bãi bồi
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうせきせい沖積世chuusekisei はhaりゅうすい流水ryuusui のno たta めme にniどしゃ土砂dosha なna どdo がgaつ積tsu みmiかさ重kasa ねne るruじだい時代jidai でde すsu
Thời kỳ đất đai được bồi đắp là lúc đất cát tích lại theo dòng nước. .