Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

沸騰

sắp sôi; sủi tăm; sự sôi sùng sục; sự sôi; sự sôi sục

Gợi ý

Xem thêm

沸騰点

điểm sôi

沸騰する

sôi lên; sôi nổi; lên cao trào

人気沸騰

sự cực kỳ nổi tiếng

話題沸騰

chủ đề đang hot; chủ đề được nhắc đến nhiều

議論沸騰

cuộc tranh luận sôi nổi

Chi tiết từ

沸騰

「ふっとう」
danh từ, động từ suru
sắp sôi; sủi tăm
sự sôi sùng sục
sự sôi
sự sôi sục
Mazii Dict
Ví dụ:
ふっとう沸騰futtou しshi てte いi るruえきたい液体ekitai
chất lỏng đang sủi tăm
ふっとう沸騰futtou さsa せse たtaみず水mizu でdeつく作tsuku ったttaこおり氷koori
Đá được làm từ nước đun sôi.
2 分間沸騰させる
Để nước sôi trong khoảng 2 phút. .