Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

治療する

chữa thuốc; điều trị; thuốc thang; trị bệnh

Gợi ý

Xem thêm

専門治療する

chuyên trị

心臓を治療する

bổ tâm

腎臓を治療する

bổ thận

秘蔵を治療する

bổ tỳ

呼吸器官を治療する

bổ phế; bổ phổi

Chi tiết từ

治療する

「ちりょうする」
chữa thuốc
điều trị
thuốc thang
trị bệnh.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にniふ触fu れre るru だda けke でdeびょうき病気byouki をwoちりょう治療chiryou すsu るru
Điều trị bệnh chỉ bằng cách chạm vào (Người)
 〜~ にni よyo るruこきゅうこんなん呼吸困難kokyuukonnan のnoかんじゃ患者kanja をwoちりょう治療chiryou すsu るru
Điều trị cho người bệnh về đường hô hấp nhờ vào ~