Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泉

TUYỀN, TOÀN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

泉

Hán Việt:

TUYỀN, TOÀN

Kun:

いずみ

On:

セン

Số nét:

9

Nghĩa:

1. viết tắt của 温泉 (suối nước nóng) VD: 泉質 (chất lượng suối nước nóng) 2. suối; nước từ lòng đất VD: 泉水 (nước suối), 鉱泉 (suối khoáng) 3. thế giới bên kia; âm phủ VD: 泉下 (dưới suối vàng), 黄泉 (âm phủ) 4. viết tắt của tỉnh Izumi VD: 泉州 (Senshu)
Ví dụ:

泉 [ いずみ]

suối

泉下 [せんか]

âm ty

九泉 [きゅうせん]

âm ty

井泉 [ せいせん]

giếng nước .

冷泉 [ れいせん]

suối nước lạnh .

噴泉 [ふんせん]

suối nước

泉水 [ せんすい]

suối nước; dòng sông nhỏ .

温泉 [ おんせん]

suối nước nóng

源泉 [ げんせん]

nguồn; nguồn gốc; gốc rễ

泉石 [せんせき]

(thể dục

鉱泉 [ こうせん]

nước suối

霊泉 [れいせん]

chiến tranh lạnh

飛泉 [ ひせん]

Thác nước .