Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泊

BẠC, PHÁCH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

泊

Hán Việt:

BẠC, PHÁCH

Kun:

と.まる と.める

On:

ハク

Số nét:

8

Nghĩa:

1. nhạt nhẽo; đơn giản; không cầu kỳ VD: 淡泊 (nhạt, giản dị) 2. trú lại nơi khác ngoài nhà mình; trọ lại VD: 宿泊 (trọ lại), 外泊 (ngủ lại bên ngoài) 3. thuyền dừng lại; neo thuyền VD: 停泊 (neo đậu)
Ví dụ:

泊る [ とまる]

ở

一泊 [ いっぱく]

một đêm

停泊 [ ていはく]

Sự thả neo

泊地 [はくち]

sự thả neo

宿泊 [ しゅくはく]

sự ngủ trọ; sự ở trọ lại

泊まり [とまり]

đang trở buồm

泊まる [ とまる]

dừng thuyền; đỗ lại

泊める [ とめる]

dừng lại; nghỉ lại

淡泊 [たんぱく]

thật thà

漂泊 [ひょうはく]

sự đi lang thang