Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泊り客

khách trọ

Gợi ý

Xem thêm

宿泊客

khách trọ

泊まり

ở lại; sự tạm dừng; sự thả neo; sự đậu lại; nhiệm vụ đêm

泊り賃

giá thuê trọ

素泊り

ở lại qua đêm mà không có những bữa ăn

泊

việc ở lại; lưu lại qua đêm; đơn vị đếm số đêm lưu trú

Chi tiết từ

泊り客

「とまりきゃく」
danh từ
khách trọ.
Mazii Dict