Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

法

PHÁP

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

法

Hán Việt:

PHÁP

Kun:

のり

On:

ホウ ハッ ホッ フラン

Số nét:

8

Nghĩa:

1. cách thức; phương pháp VD: 方法 (phương pháp), 兵法 (binh pháp) 2. luật; quy tắc (a) quy tắc; luật lệ VD: 法律 (pháp luật), 憲法 (hiến pháp) (b) khuôn mẫu; tiêu chuẩn VD: 法帖 (bản mẫu chữ viết) (c) phong tục; lễ nghi VD: 法式 (nghi thức), 作法 (phép tắc xã giao) 3. Franc (đơn vị tiền tệ của các nước như Thụy Sĩ) 4. giáo lý nhà Phật; Phật đạo VD: 法会 (pháp hội), 仏法 (Phật pháp)
Ví dụ:

法 [ ほう]

lễ pháp

不法 [ ふほう]

không có pháp luật; hỗn độn; vô trật tự

法主 [ほっしゅ]

<TôN> thầy cả

乗法 [じょうほう]

nhân lên

法人 [ ほうじん]

pháp nhân .

仏法 [ ぶっぽう]

phật pháp .

法令 [ ほうれい]

luật lệ

作法 [さほう]

phép xã giao

法例 [ほうれい]

đẹp; hay

便法 [べんぽう]

phím rút gọn