Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

法医解剖

khám nghiệm pháp y

Gợi ý

Xem thêm

司法解剖

sự khám nghiệm tử thi theo lệnh của tòa án

解剖

sự giải phẫu; việc giải phẫu

解剖学

giải phẫu học; khoa giải phẫu; giải phẫu học; khoa giải phẫu

解剖図

bản vẽ giải phẫu

解剖術

phẫu tích; mổ xẻ

Chi tiết từ

法医解剖

「ほういかいぼう」
danh từ
khám nghiệm pháp y
Mazii Dict
Ví dụ:
けいさつ警察keisatsu はhaほういかいぼう法医解剖houikaibou のnoけっか結果kekka をwoま待ma ってtte 、,じけん事件jiken のnoしょうさい詳細shousai をwoはっぴょう発表happyou すsu るruよてい予定yotei でde すsu 。.
Cảnh sát đang chờ kết quả khám nghiệm pháp y và sẽ công bố chi tiết vụ án sau.