Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

法的整理

thanh lý hợp pháp; hòa giải qua trung gian của một công ty; thanh lý hợp pháp; thủ tục giải quyết phá sản thuộc thẩm quyền của tòa án theo đúng pháp luật

Gợi ý

Xem thêm

私的整理

voluntary liquidation; winding-up; thanh lý tự động; thanh toán tự nguyện; tự nguyện giải thể; tự ý thanh lý

整理

sự chỉnh lý; chỉnh sửa; chỉnh đốn; cắt giảm; sự sắp xếp

整理整頓

giữ mọi thứ gọn gàng và theo thứ tự

公理的方法

phương pháp tiên đề

蠕虫りょーほー

trị liệu giun sán

Chi tiết từ

法的整理

「ほうてきせいり」
danh từ
thanh lý hợp pháp, hòa giải qua trung gian của một công ty
thanh lý hợp pháp
thủ tục giải quyết phá sản thuộc thẩm quyền của tòa án theo đúng pháp luật
Mazii Dict