Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泡立つ

nổi bong bóng; sôi sùng sục; nổi tăm

泡立てる

làm sủi bọt; làm nổi bọt; làm dậy bọt; đánh đều; đánh tơi

Gợi ý

Xem thêm

泡が立つ

bong bóng; bọt

泡立てネット

bông tắm

泡立て器

cái đánh trứng; cái đánh kem; đồ đánh trứng

泡立てクリーム

kem đánh bông

泡立器

bình khuấy

Chi tiết từ

泡立つ

「あわだつ」
động từ godan (-tsu)
nổi bong bóng; sôi sùng sục; nổi tăm
Mazii Dict
Ví dụ:
ふっとう沸騰futtou しshi てteあわだ泡立awada つtsu おoゆ湯yu
nước sôi sùng sục
 こko のno せse っけkke んn はha とto てte もmo よyo くkuあわだ泡立awada つtsu
xà phòng này rất lắm bọt .