Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

波

làn sóng; nhăn; sóng; trào lưu; ba lan; tiếng ba lan

Gợi ý

Xem thêm

波波迦

tên cũ của uwamizuzakura

金波銀波

sóng lấp lánh; sóng lấp lánh dưới ánh trăng hoặc với ánh sáng của mặt trời mọc

千波万波

nhiều cơn sóng

波力

năng lượng sóng

波型

sóng; loại sóng

Chi tiết từ

波

「ぽ なみ は」
danh từ
làn sóng
nhăn (da)
sóng
sóng (điện)
trào lưu
làn sóng
Mazii Dict
Ví dụ:
お老o いi のnoなみ波nami
vết nhăn của người già
なみ波nami がga たta かka いi
sóng to
きょう今日kyou はhaなみ波nami がgaたか高taka いi 。.
Hôm nay sóng cao.
ふね船fune はhaなみ波nami をwo けke たta てte てteすす進susu んn だda 。.
Con thuyền cày sóng vỗ.
おと音oto のnoなみ波nami
sóng âm thanh
じだい時代jidai のnoなみ波nami
trào lưu thời đại .
ちゅうかんせん中間線chuukansen はha 、,かしこうせん可視光線kashikousen のnoなか中naka でde 最  もmoっともちゅうかん中間ttomochuukan のnoはちょう波長hachou をwoも持mo ってtte いi るru 。.
Tia trung gian có bước sóng ở giữa trong dải ánh sáng khả kiến.
のうは脳波nouha をwo とto りri まma すsu 。.
Tôi sẽ lấy điện não đồ của bạn.