Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

波に乗る

đi theo dòng chảy; đi cùng thời đại

Gợi ý

Xem thêm

波乗り

môn lướt sóng

手に乗る

bị lọt vào bẫy của ai đó

車に乗る

đi xe; lên xe

風に乗る

để cưỡi ở trên những cơn gió

口に乗る

trở thành đề tài bàn tán; bị nói đến nhiều; bị thuyết phục; bị cám dỗ

Chi tiết từ

波に乗る

「なみにのる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
đi theo dòng chảy, đi cùng thời đại
Mazii Dict