Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泥棒

kẻ trộm; kẻ cắp

Gợi ý

Xem thêm

泥棒猫

mèo ăn trộm; ngoại tình

車泥棒

kẻ trộm cắp ô tô

花泥棒

kẻ trộm hoa

牛泥棒

kẻ trộm bò

墓泥棒

kẻ trộm mộ

Chi tiết từ

泥棒

「どろぼう」
danh từ, động từ suru
kẻ trộm; kẻ cắp
Mazii Dict
Ví dụ:
よ酔yo っぱppa らra いi やyaねむ眠nemu ってtte いi るruひと人hito かka らraきんぴん金品kinpin をwoぬす盗nusu むmuどろぼう泥棒dorobou
kẻ trộm đã lấy toàn bộ đồ đạc của người đã say rượu và ngủ say
 22にん人nin でdeくみ組kumi にni なna ってtteはたら働hatara くkuどろぼう泥棒dorobou
những tên trộm hoạt động theo từng cặp/đôi