Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

意

Ý

注

CHÚ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

意

Hán Việt:

Ý

On:

イ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. lòng; cảm xúc; tình cảm; suy nghĩ VD: 意外 (ngoài dự tính), 意志 (ý chí), 悪意 (ác ý) 2. nội dung; lý do; ý nghĩa VD: 意義 (giá trị), 意味 (ý nghĩa), 会意 (kết hợp chữ có nghĩa)
Ví dụ:

一意 [いちい]

chỉ có một

上意 [じょうい]

áo choàng ngoài

不意 [ ふい]

đột nhiên

主意 [ しゅい]

chủ ý .

介意 [かいい]

tính lạ

他意 [たい]

ác ý

任意 [ にんい]

sự tùy ý; sụ tùy nghi

休意 [きゅうい]

hoà bình

作意 [さくい]

quan niệm

内意 [ ないい]

Suy nghĩ trong lòng