Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泰平

sự thái bình; sự yên bình; sự thanh bình; thái bình; yên bình; thanh bình

Gợi ý

Xem thêm

泰

thailand

日泰

nhật bản và thái lan

泰国

thái lan

泰語

người thái; tiếng thái; thái lan

昌泰

shōtai

Chi tiết từ

泰平

「たいへい」
danh từ
sự thái bình; sự yên bình; sự thanh bình
thái bình; yên bình; thanh bình
Mazii Dict
Ví dụ:
たいへい泰平taihei のnoじき時期jiki
Thời kì yên bình.
せんらん戦乱senran がga おo さsa まma ってtteご後go はhaたいへい太平taihei のnoよ世yo がgaつづ続tsuzu いi たta ..
Sau khi chiến loạn qua đi mọi người tiếp tục tận hưởng thế giới hòa bình lâu dài. .