Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

洒洒

nhanh gọn; gọn gàng và dứt khoát

Gợi ý

Xem thêm

洒落

sự nói đùa; sự nhận xét dí dỏm; sự chơi chữ; đùa; dí dỏm; chơi chữ; thẳng thắn; cởi mở; tự tại; phong cách; sang trọng; xấc xược; láo xược; hỗn xược; kỹ nữ; thẳng thắn; cởi mở; phóng khoáng; tự tại

瀟洒

thanh lịch; lựa chiều; nguyên chất; đã tinh chế

洒脱

không theo quy ước; trái với thói thường; độc đáo; không bị ép buộc; không bị gò bó

お洒落

tân thời ; thời trang thịnh hành; hợp thời trang; hiợp mốt; ăn chơi; diện đồ; chải chuốt; người ăn mặc sành điệu; người thích chưng diện; đến; đi; hiện diện

洒落た

bảnh bao; diện; hợp thời trang; kiểu cách; nhã; trang nhã; có óc thẩm mỹ; đúng mốt; hợp thời trang; lịch sự; sang trọng; người đúng mốt ; người lịch sự; người sang

Chi tiết từ

洒洒

「しゃしゃ」
tính từ đuôi taru, phó từ đi với to
nhanh gọn
gọn gàng và dứt khoát
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaしゃしゃ洒洒shasha とtoふで筆fude をwoはし走hashi らra せse 、,うつく美utsuku しshi いiもじ文字moji をwoか書ka きkiあ上a げge たta 。.
Cô ấy nhẹ nhàng vung bút một cách thanh thoát và hoàn thành những nét chữ tuyệt đẹp.
もんだい問題mondai をwoしゃしゃ洒洒shasha とtoかいけつ解決kaiketsu すsu るru そso のnoすがた姿sugata にni 、,みな皆mina がgaかんしん感心kanshin しshi たta 。.
Ai cũng khâm phục cách anh ấy giải quyết vấn đề một cách gọn gàng và dứt khoát.