Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

洗面台

bồn rửa mặt

Gợi ý

Xem thêm

洗面器/洗面台

máy kiểm tra độ bền

洗面化粧台

bồn rửa mặt và trang điểm

洗面

sự rửa mặt

面台

tạo gờ lù ra để che chắn vật trong xây dựng

ひ削面

mặt gia công

Chi tiết từ

洗面台

「せんめんだい」
danh từ
bồn rửa mặt
Mazii Dict
Ví dụ:
せんめんだい洗面台senmendai のnoうえ上ue にniあか赤aka いi ろro うu そso くku がga あa りri まma すsu 。.
Có một ngọn nến đỏ trên bồn rửa mặt trong phòng tắm.