Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

洞察

sự sáng suốt; sự sâu sắc; sự nhìn thấu sự việc; sự nhìn xa trông rộng

Gợi ý

Xem thêm

洞察力

sự nhìn thấu được bên trong sự vật; sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc; sự sáng suốt; sự nhận thức rõ; sự sâu sắc; sự sáng suốt

未来を洞察する力

năng lực nhìn xa trông rộng

察

giữ trật tự

警察

cảnh sát; đồn cảnh sát

観察

sự quan sát; quan sát; sự theo dõi; theo dõi; sự theo sát; theo sát; sự theo dõi; sự quan sát; sự theo dõi; sự quan sát

Chi tiết từ

洞察

「どうさつ」
danh từ, động từ suru
sự sáng suốt; sự sâu sắc; sự nhìn thấu sự việc; sự nhìn xa trông rộng
Mazii Dict
Ví dụ:
50年後の今日を正確に予測するとはなんと洞察力のある人だったことだろう。
Ông ấy có thể dự đoán chính xác 50 năm sau, quả là một người có khả năng nhìn xa trông rộng. .