Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

洞窟

hang động; động

Gợi ý

Xem thêm

洞窟熊

gấu hang động

洞窟療法

liệu pháp gia tố

洞窟潜水

lặn trong hang động đầy nước

巣窟

hang; lai vãng; hangout; nhà

石窟

hang đá

Chi tiết từ

洞窟

「どうくつ」
danh từ, tính từ đuôi no
hang động.
động
hang động
Mazii Dict
Ví dụ:
どうくつ洞窟doukutsu をwoだっしゅつ脱出dasshutsu !!
Thoát khỏi hang động!
どうくつ洞窟doukutsu をwoだっしゅつ脱出dasshutsu !!
Thoát khỏi hang động!
どうくつ洞窟doukutsu をwoだっしゅつ脱出dasshutsu !!
Thoát khỏi hang động!