Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

活版所

xưởng in sắp chữ; xưởng in chữ rời

Gợi ý

Xem thêm

活版

sự in; nghề ấn loát; thuật in máy; kiểu in; cách trình bày bản in

活版屋

một máy in có; một máy in

活版本

in sách

製版所

platemaking đi mua hàng

活版印刷

sự in; nghề ấn loát

Chi tiết từ

活版所

「かっぱんじょ かっぱんしょ」
danh từ
xưởng in sắp chữ; xưởng in chữ rời
xưởng in sắp chữ; xưởng in chữ rời
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaかっぱんじょ活版所kappanjo でdeはたら働hatara きki なna がga らraいんさつぎじゅつ印刷技術insatsugijutsu をwoまな学mana んn だda 。.
Anh ấy học kỹ thuật in ấn khi làm việc tại xưởng in sắp chữ.