Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

派

nhóm; bè phái; bè cánh; phe cánh

Gợi ý

Xem thêm

派米

sự đặc phái đến mỹ

派遣

phái; sai phái; sự phái đi

派手

lòe loẹt; màu mè; sặc sỡ; hoa hòe hoa sói; sự lòe loẹt; sự màu mè

派閥

bè phái; phái; phe phái

派生

sự phát sinh

Chi tiết từ

派

「は」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
nhóm; bè phái; bè cánh
phe cánh.
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaしゃちょうは社長派shachouha だda ったtta ..
Anh ta là một trong số những người thuộc phe của giám đốc.
 カka タta ルru ー- ニャnyaぶんりどくりつは分離独立派bunridokuritsuha
Phái li khai độc lập Catalunya