Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

派遣する

phái đi

Gợi ý

Xem thêm

派遣

phái; sai phái; sự phái đi

派遣軍

quân viễn chinh

派遣隊

chi đội; biệt đội

派遣団

phái đoàn

派遣会社

cơ quan tuyển dụng nhân viên tạm thời; cơ quan tuyển dụng

Chi tiết từ

派遣する

「はけん」
động từ suru
phái đi
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoこしょう故障koshou をwoみきわ見極mikiwa めme るru たta めme にniぎじゅつしゃ技術者gijutsusha をwoはけん派遣haken すsu るru
Phái cử kĩ thuật viên đi để đánh giá sự hỏng hóc.
NATOメンバーとして軍隊を海外へ派遣する
Phái cử quân đội sang nước ngoài như là thành viên của NATO. .