Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

派閥主義

óc bè phái; tư tưởng bè phái; chủ nghĩa bè phái

Gợi ý

Xem thêm

派閥

bè phái; phái; phe phái

分派主義

chủ nghĩa bè phái; chủ nghĩa địa phương; óc bè phái

無派閥

phái trung lập

派閥政治

chính trị trên nền đảng phái

派閥人事

bổ nhiệm nhân sự theo phe phái

Chi tiết từ

派閥主義

「はばつしゅぎ」
danh từ
óc bè phái, tư tưởng bè phái, chủ nghĩa bè phái
Mazii Dict