Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流し撮り

sự chụp quét

Gợi ý

Xem thêm

撮り

việc chụp; chụp ; quay ; quay

隠し撮り

chụp ảnh lén

撮り直し

ảnh chụp lại; chụp lại ảnh

前撮り

việc chụp ảnh trước

自撮り

chụp ảnh hoặc quay video của chính mình; ảnh tự chụp; ảnh tự sướng

Chi tiết từ

流し撮り

「ながしどり」
danh từ
sự chụp quét
Mazii Dict