Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流す

cho chảy; cho chảy đi; làm chảy đi; dốc; làm lan truyền

Gợi ý

Xem thêm

交流する

dồn; trao; trao đổi

水に流す

tha thứ và quên đi

血を流す

đổ máu

噂を流す

lan truyền tin đồn

汗を流す

làm việc chăm chỉ; đổ mồ hôi; lau mồ hôi

Chi tiết từ

流す

「ながす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cho chảy; cho chảy đi; làm chảy đi
dốc
làm lan truyền (tiếng đồn)
Mazii Dict
Ví dụ:
 AA とto BB のnoま間ma にniでんき電気denki をwoなが流naga すsu
nối điện giữa A và B
 〜~ にniかん関kan すsu るruにせじょうほう偽情報nisejouhou をwoなが流naga すsu
Lan truyền thông tin nhảm có liên quan đến~
 にni つtsu いi てteあくしつ悪質akushitsu なna デde マma をwoなが流naga すsu
Lan truyền tiếng đồn ác ý về~ .