Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流れる

chảy; chảy trôi; trôi đi; trôi tuột; trôi; trôi chảy; xuôi

Gợi ý

Xem thêm

流れる雲

phù vân

水が流れる

nước chảy

血が流れる

chảy máu; hy sinh

噂が流れる

lan truyền tin đồn

涙が流れる

khóc lóc

Chi tiết từ

流れる

「ながれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
chảy; chảy trôi; trôi đi; trôi tuột
trôi
trôi chảy
xuôi.
Mazii Dict
Ví dụ:
かわ川kawa がgaしちゅう市中shichuu をwoなが流naga れre てte いi るru ..
Một con sông chảy trong lòng thành phố.
なみだ涙namida がgaかのじょ彼女kanojo のno ほho おo をwoつた伝tsuta ってtteなが流naga れre たta ..
Nước mắt chảy rơi trên má cô ấy.