Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流星

sao băng

Gợi ý

Xem thêm

流星体

một mảnh của một sao chổi; hóa thành sao băng khi nó đi vào bầu khí quyển trái đất

流星雨

mưa sao băng

流星群

đám sao băng

流星塵

vi thiên thạch

流星物質

thiên thạch

Chi tiết từ

流星

「りゅうせい」
danh từ
sao băng
Mazii Dict
Ví dụ:
りゅうせい流星ryuusei をwoかんさつ観察kansatsu すsu るru たta めme にniうちゅうくうかん宇宙空間uchuukuukan にniえいせい衛星eisei をwoう打u ちchiあ上a げge るru
Phóng vệ tinh lên vũ trụ để quan sát sao băng.
 そso のnoりゅうせい流星ryuusei はhaちきゅう地球chikyuu のnoたいき大気taiki にniとつにゅう突入totsunyuu すsu るru やyaいな否ina やya 、, バba ラra バba ラra にniぶんかい分解bunkai しshi たta
Ngôi sao băng bị phân giải khi xâm nhập vào bầu khí quyển của trái đất.