Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流石

quả là; tốt; tuyệt; như mong đợi

Gợi ý

Xem thêm

流石は

đúng như mong đợi

流石に

như người ta mong đợi; vẫn vậy; tất cả đều giống nhau

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

土石流

hiện tượng đất chuồi

石油流出

sự rò rỉ dầu

Chi tiết từ

流石

「さすが」
tính từ đuôi na, phó từ, tính từ đuôi no
quả là
tốt; tuyệt; như mong đợi
Mazii Dict
Ví dụ:
 さsa すsu がga にniてんもんがく天文学tenmongaku のnoけんい権威ken'i だda けke あa ってtte 、,かれ彼kare はhaてんたい天体tentai のno こko とto にni はhaくわ詳kuwa しshi いi
như mọi người trông đợi, là chuyên gia trong thiên văn học, anh ta sẽ hiểu tường tận về các thiên thể.
 さsa すsu がga はha 〜~ だda けke あa ってtte
như là mong muốn, như là...
 さsa すsu がga はhaわ我wa がgaむすこ息子musuko だda なna
quả là con trai ta
 さsa すsu がga なna もmo のno
vật như mong đợi
でかした!/よくやった!/さすがだ!/上出来だ!
đã làm tốt đấy! .